• Hotline
    0904 690 818
  • Tổng đài tư vấn & hỗ trợ người bệnh
    1900886684
  • Cơ sở 1 (cơ sở Quán Sứ)

    Số 43 Quán Sứ, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội.

  • Cơ sở 2 (cơ sở Tam Hiệp)

    Ngõ 304 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội.

  • Cơ sở 3 (cơ sở chính)

    Số 30 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội.

Giới thiệu Khoa Xạ vú - Phụ Khoa

09/07/2026 15:07

Khoa Xạ vú - phụ khoa

Khoa Xạ Vú - Phụ khoa (Department of  Breast & Gynecology Radiation Therapy).

Địa chỉ: Tầng 4, nhà B, Bệnh viện K cơ sở Tân Triều.

 

Được thành lập ngày 09/04/1997 theo Quyết định số 17-BVK/QĐ, Khoa Xạ Vú – Phụ khoa, Bệnh viện K đã trải qua hơn một phần tư thế kỷ hình thành và phát triển, từng bước khẳng định vị thế là đơn vị đầu ngành trong lĩnh vực xạ trị ung thư vú và phụ khoa tại Việt Nam.

Trên hành trình 30 năm ấy, khoa không ngừng đổi mới tư duy điều trị, cập nhật tiến bộ khoa học, đầu tư công nghệ hiện đại và xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Với tinh thần lấy người bệnh làm trung tâm, khoa đã và đang trở thành địa chỉ tin cậy của hàng vạn bệnh nhân trong và ngoài nước, góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1. Cơ sở vật chất – Công nghệ xạ trị tiên tiến hàng đầu

Khoa Xạ Vú – Phụ khoa sở hữu hệ thống cơ sở vật chất đồng bộ, hiện đại, không gian điều trị thân thiện, chuyên nghiệp, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cao của xạ trị hiện đại, bao gồm: 02 máy xạ trị gia tốc MLC đa lá, 01 máy xạ trị gia tốc Infinity, 02 máy xạ trị gia tốc Synergy, 02 máy xạ trị gia tốc VersaHD, 02 máy CT mô phỏng và 2 hệ thống xạ trị áp sát suất liều cao 40 kênh dẫn nguồn. Khoa triển khai đồng bộ các kỹ thuật xạ trị tiên tiến nhất hiện nay như 3D-CRT, IMRT, VMAT và SBRT, cho phép tối ưu phân bố liều, bảo tồn tối đa mô lành, giảm thiểu độc tính và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Xạ trị áp sát – Dấu ấn chuyên môn mũi nhọn

Một trong những thế mạnh vượt trội của khoa là xạ trị áp sát suất liều cao (HDR) dưới hướng dẫn hình ảnh, đặc biệt trong điều trị ung thư cổ tử cung, nội mạc tử cung và các tổn thương phụ khoa phức tạp.

Khoa làm chủ các kỹ thuật xạ trị áp sát trong khoang kết hợp cắm kim xuyên mô, cho phép điều trị hiệu quả các khối u có thể tích lớn, hình dạng phức tạp, xâm lấn mô cạnh cổ tử cung, lan rộng vào dây chằng cạnh tử cung. Đặc biệt, khoa tiên phong trong việc ứng dụng bộ dụng cụ in 3D cá nhân hóa cho từng người bệnh, giúp cá thể hóa điều trị, tăng độ chính xác hình học, tối ưu bao phủ thể tích đích, giảm liều cho các cơ quan lành như bàng quang, trực tràng, ruột non.

Việc kết hợp xạ trị áp sát thích ứng dưới hướng dẫn hình ảnh (IGABT) với CT/MRI mô phỏng đã đưa chất lượng điều trị của khoa tiệm cận các trung tâm xạ trị hàng đầu khu vực và thế giới.

2. Đội ngũ nhân sự – Nền tảng của chất lượng và uy tín

Khoa hiện có 36 cán bộ nhân viên, gồm:

  • 12 bác sĩ (1 tiến sĩ, 3 BSCKII, 7 Thạc sĩ, 1 BS)
  • 12 điều dưỡng
  • 10 kỹ thuật viên
  • 02 hộ lý

Ban lãnh đạo khoa:

  • Trưởng khoa: ThS.BSCKII Tô Anh Dũng

  • Phó Trưởng khoa: ThS.BSCKII Đặng Thị Việt Bắc; ThS.BS Văn Quang Anh

  • Điều dưỡng trưởng: ĐDCKI Bùi Thị Thanh Hải

Đội ngũ y bác sĩ của khoa là những chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước, luôn cập nhật các tiến bộ mới nhất của ngành xạ trị. Bên cạnh trình độ chuyên môn vững vàng, tập thể khoa luôn đề cao y đức, sự tận tâm và tinh thần nhân văn, với phương châm: “Mỗi bệnh nhân là một người thân – mỗi ca điều trị là một sứ mệnh.”

3. Chức năng – Nhiệm vụ

3.1. Khám và điều trị chuyên sâu

Khoa chuyên khám và điều trị các bệnh lý:

  • Ung thư vú (ở cả nữ và nam).
  • Ung thư cổ tử cung.
  • Ung thư nội mạc tử cung.
  • Ung thư âm đạo.
  • Ung thư âm hộ – âm vật.
  • Các ung thư khác của hệ sinh dục nữ.

Khoa đặc biệt chú trọng sàng lọc, phát hiện sớm ung thư vú và ung thư cổ tử cung, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.

3.2. Nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng

Khoa luôn giữ vai trò đầu tàu trong nghiên cứu khoa học, triển khai nhiều đề tài cấp cơ sở, cấp Bộ, cấp Nhà nước và quốc tế. Nhiều kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước.

Khoa tham gia nhiều thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm quy mô lớn, tiêu biểu như:

  • Z100, TOPAZ – điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển tại chỗ
  • Thử nghiệm thuốc CH-1701 trong xạ trị ung thư vú
  • Là thành viên của Diễn đàn Hợp tác Hạt nhân Châu Á (FNCA), khoa tích cực tham gia các nghiên cứu quốc tế như:
  • BREAST-1: xạ trị giảm phân liều ung thư vú
  • Cervix-V: xạ trị áp sát dưới hướng dẫn hình ảnh

3.3. Đào tạo – Hợp tác quốc tế – Chỉ đạo tuyến

Khoa là cơ sở đào tạo thực hành trọng điểm của nhiều trường đại học y khoa lớn: Đại học Y Hà Nội, Học viện Quân Y, Đại học Y Quốc gia, Học viện Y học cổ truyền…

Khoa thường xuyên tổ chức hội chẩn chuyên môn trong nước và quốc tế, trung bình 2 buổi/tuần, kết nối với các chuyên gia hàng đầu từ Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Thái Lan…, nhằm cập nhật những tiến bộ mới nhất trong xạ trị ung thư.

Bên cạnh đó, khoa tích cực tham gia các chương trình chỉ đạo tuyến 1816, NORRED, bệnh viện vệ tinh, cầm tay chỉ việc, góp phần nâng cao năng lực điều trị ung thư tại các cơ sở y tế tuyến dưới.

4. Định hướng phát triển – Vươn tầm khu vực

Với tầm nhìn trở thành trung tâm xạ trị ung thư vú – phụ khoa hàng đầu khu vực, khoa tập trung phát triển theo các định hướng chiến lược:

  • Phát triển đội ngũ chuyên gia xạ trị trình độ cao.
  • Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và nghiên cứu đa trung tâm.
  • Ứng dụng mạnh mẽ y học chính xác và cá thể hóa điều trị.

* Các kỹ thuật mũi nhọn trong giai đoạn tới:

  • Xạ trị một phần tuyến vú (APBI) – cá thể hóa điều trị bảo tồn vú.
  • Xạ trị giảm phân liều và siêu giảm phân liều.
  • Xạ trị áp sát thích ứng dưới hướng dẫn hình ảnh (IGABT) với MRI mô phỏng.
  • Xạ trị định vị thân SBRT cho các trường hợp di căn đơn ổ, mở ra cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân giai đoạn tiến xa.

Trong tương lai, khoa tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu các phác đồ xạ trị hiện đại, hóa xạ trị đồng thời, phác đồ cá thể hóa, hướng tới mục tiêu tối ưu hiệu quả điều trị, giảm độc tính và nâng cao toàn diện chất lượng sống cho người bệnh ung thư.

 

Thong ke

Kết nối facebook